ra sức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng hết mức, dồn hết nỗ lực: "ra sức" diễn tả hành động nỗ lực tối đa, dốc toàn lực để thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ai cũng phải ra sức chống thực dân cứu nước. (Mọi người đều phải cố gắng hết sức chống thực dân để cứu nước.)
- Họ Chung ra sức giúp vì. (Ông Chung ra sức giúp đỡ.)
- Các vận động viên đang ra sức tập luyện cho giải đấu. (Các vận động viên đang dốc hết sức tập luyện cho giải đấu.)
- Cô ấy ra sức học tập để đạt kết quả tốt. (Cô ấy cố gắng hết mức học tập để đạt kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ra hết sức": một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa tương tự "ra sức".
- Anh ấy đã ra hết sức để hoàn thành công việc đúng hạn. (Anh ấy đã dốc toàn lực để hoàn thành công việc đúng thời hạn.)
"ra sức + động từ": cấu trúc phổ biến, diễn tả việc dồn sức lực để thực hiện hành động được nêu sau đó.
- ra sức thi đua, ra sức lao động, ra sức phấn đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Cố gắng (đgt): nỗ lực, cố sức làm điều gì đó. (Mức độ có thể chưa mạnh bằng "ra sức").
- Nỗ lực (đgt, dt): cố gắng, dồn sức lực và ý chí.
- Dốc sức (đgt): dồn hết sức lực vào việc gì. (Gần nghĩa với "ra sức").
- Gắng sức (đgt): cố gắng, rán sức.
Từ đồng nghĩa
- Gắng công: cố gắng, dồn công sức.
- Hết lòng hết sức: làm việc gì với tất cả tấm lòng và khả năng.
- Tận tâm tận lực: dốc hết tâm trí và sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào khác ngoài cấu trúc "ra sức + động từ" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Hết lòng hết sức: thành ngữ diễn tả sự cố gắng toàn tâm toàn ý, tương tự nghĩa của "ra sức".
- Đội ngũ y bác sĩ đã hết lòng hết sức cứu chữa cho bệnh nhân. (Đội ngũ y bác sĩ đã ra sức cứu chữa cho bệnh nhân.)
- đgt Cố gắng: Ai cũng phải ra sức chống thực dân cứu nước (HCM); Họ Chung ra sức giúp vì (K).